genus psophocarpus
The botanist examines a specimen of the genus Psophocarpus in the greenhouse.
Danh từ: Chi Psophocarpus (chi đậu rồng) – một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài thảo mộc leo có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi. Đây là một thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ nhóm thực vật có đặc điểm chung về hình thái và di truyền.
- (Chi Psophocarpus bao gồm đậu rồng, một loại cây trồng giàu dinh dưỡng.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Psophocarpus để hiểu về thói quen leo của nó.)
"to belong to genus Psophocarpus": thuộc về chi Psophocarpus.
- The winged bean belongs to genus Psophocarpus. (Đậu rồng thuộc về chi Psophocarpus.)
"species within genus Psophocarpus": các loài trong chi Psophocarpus.
- There are several species within genus Psophocarpus, all of which are climbing herbs. (Có nhiều loài trong chi Psophocarpus, tất cả đều là thảo mộc leo.)
Psophocarpus tetragonolobus (danh từ): tên khoa học của loài đậu rồng phổ biến nhất.
- Psophocarpus tetragonolobus is widely cultivated in Southeast Asia. (Psophocarpus tetragonolobus được trồng rộng rãi ở Đông Nam Á.)
Psophocarpus (danh từ): dạng rút gọn của "genus Psophocarpus", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- Psophocarpus species are known for their edible pods. (Các loài Psophocarpus nổi tiếng với quả đậu ăn được.)
- Chi đậu rồng: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Chi Psophocarpus: tên Latinh được giữ nguyên trong văn bản khoa học.
Climbing herbs: thảo mộc leo – mô tả đặc điểm sinh trưởng của các loài trong chi này.
- Genus Psophocarpus consists of climbing herbs. (Chi Psophocarpus bao gồm các loài thảo mộc leo.)
Tropical Asian and African: vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi – nơi phân bố tự nhiên của chi này.
- Genus Psophocarpus is native to tropical Asian and African regions. (Chi Psophocarpus có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này, vì nó chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học chuyên ngành.